sột sột
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm giác nóng rát, xót xa, khó chịu trên da hoặc niêm mạc: "Sột sột" mô tả cảm giác nóng, rát, xót, thường do tiếp xúc với chất gây kích ứng như ớt, muối, cồn hoặc do vết thương hở.
- Cảm giác khó chịu, bức bối trong lòng: "Sột sột" cũng có thể dùng để diễn tả một cảm xúc bồn chồn, day dứt, khó chịu trong tâm trạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tay tôi bị dính nước ớt, cảm giác sột sột rất khó chịu.
- Vết thương mới bôi cồn vào thấy sột sột.
- Nghe tin ấy, lòng tôi cứ sột sột không yên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cảm giác sột sột": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái khó chịu, nóng rát.
- Cảm giác sột sột ở cổ họng khi uống rượu mạnh.
- "Lòng sột sột": diễn tả tâm trạng không an, lo lắng, day dứt.
- Chờ kết quả thi, lòng cậu ấy cứ sột sột.
Biến thể và từ gần giống
- Sồn sột (tính từ): là từ đồng nghĩa, có nghĩa và cách dùng tương tự như "sột sột".
- Vết cạo râu bị rát, sồn sột cả mặt.
- Xót xa (tính từ): nhấn mạnh cảm giác đau đớn, thương tâm (về tinh thần), có phần khác với "sột sột" chủ yếu chỉ cảm giác vật lý.
- Rát bỏng (tính từ): cảm giác nóng rát mạnh hơn, thường do bỏng.
Từ đồng nghĩa
- Xót: cảm giác đau nhẹ, rát (thường dùng cho vết thương).
- Rát: cảm giác nóng, khó chịu trên bề mặt da.
Lưu ý sử dụng
- "Sột sột" là một từ láy, thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính miêu tả, biểu cảm cao.
- Từ này chủ yếu mô tả cảm giác tức thời, ngắn hạn, không dùng cho các cơn đau kéo dài hoặc bệnh lý nghiêm trọng.